scratch pad

scratch pad

She jots down a phone number on a small yellow scratch pad.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấy nháp, sổ nháp: "scratch pad" một tập giấy, thường kích thước nhỏ, dùng để viết nhanh, ghi chú, phác thảo hoặc tính toán tạm thời. không phải tài liệu chính thức nơi để ghi lại những ý tưởng hoặc thông tin cần xử lý sau. - Bảng nháp (trong máy tính): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "scratch pad" còn chỉ một vùng bộ nhớ tạm thời dùng để lưu trữ dữ liệu trong quá trình xử lý.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn để một cuốn sổ nháp cạnh điện thoại để ghi lại tin nhắn.)
  • (Nhà toán học đã dùng một tập giấy nháp để giải phương trình phức tạp.)
  • (Trong lập trình, một vùng nháp rất hữu ích để kiểm tra các đoạn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scratch pad memory": bộ nhớ tạm thời, thường dùng trong các hệ thống nhúng hoặc vi xử lý.

    • The microcontroller uses a scratch pad memory to store intermediate results. (Bộ vi điều khiển sử dụng bộ nhớ tạm thời để lưu trữ kết quả trung gian.)
  • "virtual scratch pad": sổ nháp ảo, thường một ứng dụng trên điện thoại hoặc máy tính để ghi chú nhanh.

    • I use a virtual scratch pad app on my tablet for brainstorming ideas. (Tôi dùng ứng dụng sổ nháp ảo trên máy tính bảng để động não ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratch paper (danh từ): giấy nháp, thường giấy đã qua sử dụng hoặc giấy rẻ tiền dùng để viết nháp.

    • He recycled scratch paper for his notes. (Anh ấy tái chế giấy nháp cho các ghi chú của mình.)
  • Notepad (danh từ): sổ ghi chép, thường bìa cứng hơn dùng để ghi thông tin lâu dài hơn scratch pad.

    • She bought a notepad for her meeting notes. ( ấy mua một cuốn sổ ghi chép cho các ghi chú cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Scribbling block: (Anh-Anh) giấy nháp, sổ nháp, đặc biệt dùng để viết nhanh.

    • The child filled the scribbling block with drawings. (Đứa trẻ đã lấp đầy cuốn sổ nháp bằng các bức vẽ.)
  • Jotter: sổ nháp nhỏ, thường dùng để ghi chú nhanh.

    • He pulled out a jotter to record the phone number. (Anh ấy lấy ra một cuốn sổ nháp để ghi số điện thoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch out: gạch bỏ, xóa đi (thường bằng cách gạch chéo).

    • She scratched out the wrong answer on the scratch pad. ( ấy gạch bỏ câu trả lời sai trên tờ giấy nháp.)
  • Scratch down: viết nhanh, ghi vội.

    • He scratched down the address on a scratch pad before forgetting. (Anh ấy viết vội địa chỉ lên một tờ giấy nháp trước khi quên.)
Thành ngữ liên quan
  • From scratch: bắt đầu từ đầu, không sự chuẩn bị trước.
    • He built the model from scratch using only a scratch pad for notes. (Anh ấy xây dựng mô hình từ đầu chỉ dùng một tờ giấy nháp để ghi chú.)

Từ gần giống

Từ chứa "scratch pad"